RIFT ZONE XR AXS 2024
RIFT ZONE XR AXS 2024
117.000.000 ₫
Kích thước bánh: 29″, Loại xe: Full Suspension | Nhôm
BẠN ĐÃ SẴN SÀNG CHO MỘT NGÀY VỚI NHỮNG CUNG ĐƯỜNG ĐỒI NÚI CHƯA, NƠI MÀ BẠN CÓ THỂ BAY NHẢY ĐỔ DỐC THẬT THOẢI MÁI CÙNG MỘT CHIẾC RIFTY.
CẤU TRÚC HÌNH HỌC VÀ CẤU TẠO ĐƯỢC LÀM RA ĐỂ BẠN CÓ THỂ “CHƠI” HẾT CỠ VÀ “LÊN ĐỈNH” HẾT MÌNH.
Chúng tôi đảm bảo chiếc xe đạp này có thể làm được tất cả, Marin Rift Zone được tạo ra để trải nghiệm và có khả năng vượt qua những cung đường khó hay bất kể chướng ngại vật của bạn là gì. Người bạn đồng hành lý tưởng của bạn cho mọi thứ, từ những đoạn đường dài ngày, hay dù chỉ là các vòng đua nhỏ lẻ ở địa phương cho đến các cuộc phiêu lưu trên núi lớn, Rifty is made for fun .
XR có nghĩa là Extra Rad(thêm sự phấn khích và niềm vui). Marin Rift Zone XR là phiên bản đặc biệt mạnh mẽ của chúng tôi, được tạo ra cho những tay đua muốn có một chiếc Rifty đẹp nhất, cháy nhất trong hội xe đạp.
Ảnh Sản Phẩm
Khung
All New Series 3 6061 Aluminum, 29” Wheels, 130mm Travel, MultiTrac Suspension Platform, 148x12mm Boost Thru-Axle, 73mm Threaded BB w/ ISCG05 Tabs
Phuộc
RockShox Lyrik Select+, 150mm Travel, 29″ wheels, 110×15 Maxle Stealth, 42mm Offset
Phuộc sau
RockShox Super Deluxe Select+, 210x55mm, 25xM8 Hardware, Custom Tune
Vành
Marin Aluminum Double Wall, 29mm Inner, Sleeved Joint, Disc Specific, 32H, Tubeless Compatible
Hub trước
Formula, DC-711, 110x15mm, 6-Bolt Disc, 32h
Hub sau
Formula, DCL-3482, 148×12, 4 Sealed Bearings, 6-Bolt Disc, XD Driver, 32H
Nan
14g Black Stainless Steel
Lốp
Maxxis Assegai, 29×2.5″, MAXX TERAA, EXO, Tubeless Compatible
Đề sau
SRAM GX Eagle AXS T-Type
Tay đề
SRAM AXS POD MMX
Đùi đĩa
SRAM GX Eagle, 32T, 55MM CL, 170MM Length
Trục giữa
SRAM DUB MTB 73
Xích
SRAM GX Eagle T-Type
Líp
SRAM GX 1275 T-Type 10-52T
Phanh trước
SRAM Code Bronze 4-Piston Hydraulic Disc, HSC 200mm Rotor
Phanh sau
SRAM Code Bronze 4-Piston Hydraulic Disc, HSC 180mm Rotor
Tay phanh
SRAM Code Bronze Hydraulic
Tay lái
Marin Trail, 35mm Clamp, 7000 Alloy Bar, 800mm Length, 20mm Rise, 5 Degree Up, 8 Degree Back
Cổ lái
Marin CNC, 35mm Length, 35mm Bar Bore
Tay nắm
Marin Grizzly Lock On
Chén cổ
FSA No 57, Sealed Cartridge Bearings, 1 1/8″ x 1 1/2”
Cọc yên
TranzX, YSP23JL, 1x Remote, Size S 150mm Travel, Size M and L 170mm Travel, Size XL 200mm Travel, 30.9mm
Yên
Marin Speed Concept
Khác
Bolt-On 12mm Thru-Axle, 174mm Length, 1.0 Thread Pitch, 16.5mm, Tapered Head

| S | M | M | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| A | CHIỀU CAO KHUNG (A) | 623.6 | 628.2 | 637.3 | 641.8 | |
| B | CHIỀU DÀI TẦM VỚI (B) | 435 | 460 | 485 | 515 | |
| C | GÓC ỐNG ĐẦU (C) | 65.5° | 65.5° | 65.5° | 65.5° | |
| D | CHIỀU DÀI ỐNG ĐẦU (D) | 110 | 115 | 125 | 130 | |
| E | GÓC ỐNG NGỒI (E) | 77° | 77° | 77° | 77° | |
| F | CHIỀU DÀI ỐNG NGỒI (F) | 390 | 400 | 425 | 430 | |
| G | ỐNG TRÊN TỐI ĐA (G) | 579 | 605 | 632.1 | 663.2 | |
| H | CHIỀU CAO TRỤC GIỮA (H) | 343 | 343 | 343 | 343 | |
| I | KHOẢNG CÁCH TRỤC GIỮA (I) | 35 | 35 | 35 | 35 | |
| J | (CHIỀU DÀI) ỐNG XÍCH (J) | 430 | 430 | 430 | 430 | |
| K | (CỰ LY) BÁNH XE (K) | 1170 | 1205.1 | 1234.4 | 1266.3 | |
| L | CHIỀU CAO ỐNG TRÊN (L) | 690.2 | 691.2 | 701.7 | 700.5 | |
| M | GÓC NGHIÊNG PHUỘC (M) | 44 | 44 | 44 | 44 | |
| ĐƯỜNG KÍNH YÊN XE | 30.9 | 30.9 | 30.9 | 30.9 | ||
| ĐỘ DÀI TAY | 780 | 780 | 780 | 780 | ||
| ĐỘ DÀI THÂN | 35 | 35 | 35 | 35 | ||
| ĐỘ DÀI TRỤC KHUỶU | 170 | 170 | 170 | 170 | ||
| All lengths in millimeters |
Có thể bạn sẽ thích
Kích thước bánh: 29", Loại xe: Full Suspension | Nhôm




